01 04/2014
Thứ Ba ngày Nhâm Dần tháng Mậu Thìn (02/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
02 04/2014
Thứ Tư ngày Quý Mão tháng Mậu Thìn (03/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
03 04/2014
Thứ Năm ngày Giáp Thìn tháng Mậu Thìn (04/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
04 04/2014
Thứ Sáu ngày Ất Tỵ tháng Mậu Thìn (05/03 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
05 04/2014
Thứ Bảy ngày Bính Ngọ tháng Mậu Thìn (06/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
06 04/2014
Chủ nhật ngày Đinh Mùi tháng Mậu Thìn (07/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
07 04/2014
Thứ Hai ngày Mậu Thân tháng Mậu Thìn (08/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
08 04/2014
Thứ Ba ngày Kỷ Dậu tháng Mậu Thìn (09/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
09 04/2014
Thứ Tư ngày Canh Tuất tháng Mậu Thìn (10/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
10 04/2014
Thứ Năm ngày Tân Hợi tháng Mậu Thìn (11/03 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
11 04/2014
Thứ Sáu ngày Nhâm Tí tháng Mậu Thìn (12/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
12 04/2014
Thứ Bảy ngày Quý Sửu tháng Mậu Thìn (13/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
13 04/2014
Chủ nhật ngày Giáp Dần tháng Mậu Thìn (14/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
14 04/2014
Thứ Hai ngày Ất Mão tháng Mậu Thìn (15/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
15 04/2014
Thứ Ba ngày Bính Thìn tháng Mậu Thìn (16/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
16 04/2014
Thứ Tư ngày Đinh Tỵ tháng Mậu Thìn (17/03 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
17 04/2014
Thứ Năm ngày Mậu Ngọ tháng Mậu Thìn (18/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
18 04/2014
Thứ Sáu ngày Kỷ Mùi tháng Mậu Thìn (19/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
19 04/2014
Thứ Bảy ngày Canh Thân tháng Mậu Thìn (20/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
20 04/2014
Chủ nhật ngày Tân Dậu tháng Mậu Thìn (21/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
21 04/2014
Thứ Hai ngày Nhâm Tuất tháng Mậu Thìn (22/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
22 04/2014
Thứ Ba ngày Quý Hợi tháng Mậu Thìn (23/03 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
23 04/2014
Thứ Tư ngày Giáp Tí tháng Mậu Thìn (24/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
24 04/2014
Thứ Năm ngày Ất Sửu tháng Mậu Thìn (25/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
25 04/2014
Thứ Sáu ngày Bính Dần tháng Mậu Thìn (26/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
26 04/2014
Thứ Bảy ngày Đinh Mão tháng Mậu Thìn (27/03 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
27 04/2014
Chủ nhật ngày Mậu Thìn tháng Mậu Thìn (28/03 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
28 04/2014
Thứ Hai ngày Kỷ Tỵ tháng Mậu Thìn (29/03 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
29 04/2014
Thứ Ba ngày Canh Ngọ tháng Kỷ Tỵ (01/04 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
30 04/2014
Thứ Tư ngày Tân Mùi tháng Kỷ Tỵ (02/04 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
Lịch vạn niên Năm 2014
01 Tháng Một Bính Dần
02 Tháng Hai Bính Dần
03 Tháng Ba Mậu Thìn
04 Tháng Tư Kỷ Tỵ
05 Tháng Năm Canh Ngọ
06 Tháng Sáu Tân Mùi
07 Tháng Bảy Nhâm Thân
08 Tháng Tám Quý Dậu
09 Tháng Chín Giáp Tuất
10 Tháng Mười Giáp Tuất
11 Tháng Mười Một Ất Hợi
12 Tháng Mười Hai Bính Tí
Tử vi Phương Đông
tuổi sửu (con trâu)
1913, 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021, 2033
tuổi tý (con chuột)
1912, 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020
tuổi hợi (con lợn)
1923, 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031
tuổi tuất (con chó)
1922, 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030
tuổi dậu (con gà)
1921, 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029
tuổi thân (con khỉ)
1920, 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028
tuổi mùi (con dê)
1919, 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027
tuổi ngọ (con ngựa)
1918, 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026
tuổi tỵ (con rắn)
1917, 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025
tuổi thìn (con rồng)
1916, 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024
tuổi mão (con mèo)
1915, 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023
tuổi dần (con hổ)
1914, 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022
Xem nhiều nhất