01 07/2014
Thứ Ba ngày Quý Dậu tháng Tân Mùi (05/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
02 07/2014
Thứ Tư ngày Giáp Tuất tháng Tân Mùi (06/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
03 07/2014
Thứ Năm ngày Ất Hợi tháng Tân Mùi (07/06 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
04 07/2014
Thứ Sáu ngày Bính Tí tháng Tân Mùi (08/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
05 07/2014
Thứ Bảy ngày Đinh Sửu tháng Tân Mùi (09/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
06 07/2014
Chủ nhật ngày Mậu Dần tháng Tân Mùi (10/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
07 07/2014
Thứ Hai ngày Kỷ Mão tháng Tân Mùi (11/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
08 07/2014
Thứ Ba ngày Canh Thìn tháng Tân Mùi (12/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
09 07/2014
Thứ Tư ngày Tân Tỵ tháng Tân Mùi (13/06 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
10 07/2014
Thứ Năm ngày Nhâm Ngọ tháng Tân Mùi (14/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
11 07/2014
Thứ Sáu ngày Quý Mùi tháng Tân Mùi (15/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
12 07/2014
Thứ Bảy ngày Giáp Thân tháng Tân Mùi (16/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
13 07/2014
Chủ nhật ngày Ất Dậu tháng Tân Mùi (17/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
14 07/2014
Thứ Hai ngày Bính Tuất tháng Tân Mùi (18/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
15 07/2014
Thứ Ba ngày Đinh Hợi tháng Tân Mùi (19/06 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
16 07/2014
Thứ Tư ngày Mậu Tí tháng Tân Mùi (20/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
17 07/2014
Thứ Năm ngày Kỷ Sửu tháng Tân Mùi (21/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
18 07/2014
Thứ Sáu ngày Canh Dần tháng Tân Mùi (22/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
19 07/2014
Thứ Bảy ngày Tân Mão tháng Tân Mùi (23/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
20 07/2014
Chủ nhật ngày Nhâm Thìn tháng Tân Mùi (24/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
21 07/2014
Thứ Hai ngày Quý Tỵ tháng Tân Mùi (25/06 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
22 07/2014
Thứ Ba ngày Giáp Ngọ tháng Tân Mùi (26/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
23 07/2014
Thứ Tư ngày Ất Mùi tháng Tân Mùi (27/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
24 07/2014
Thứ Năm ngày Bính Thân tháng Tân Mùi (28/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
25 07/2014
Thứ Sáu ngày Đinh Dậu tháng Tân Mùi (29/06 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
26 07/2014
Thứ Bảy ngày Mậu Tuất tháng Tân Mùi (30/06 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
27 07/2014
Chủ nhật ngày Kỷ Hợi tháng Nhâm Thân (01/07 ÂL)
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
28 07/2014
Thứ Hai ngày Canh Tí tháng Nhâm Thân (02/07 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
29 07/2014
Thứ Ba ngày Tân Sửu tháng Nhâm Thân (03/07 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu
30 07/2014
Thứ Tư ngày Nhâm Dần tháng Nhâm Thân (04/07 ÂL)
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
31 07/2014
Thứ Năm ngày Quý Mão tháng Nhâm Thân (05/07 ÂL)
Giờ tốt: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Giờ xấu: Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Lịch vạn niên Năm 2014
01 Tháng Một Bính Dần
02 Tháng Hai Bính Dần
03 Tháng Ba Mậu Thìn
04 Tháng Tư Kỷ Tỵ
05 Tháng Năm Canh Ngọ
06 Tháng Sáu Tân Mùi
07 Tháng Bảy Nhâm Thân
08 Tháng Tám Quý Dậu
09 Tháng Chín Giáp Tuất
10 Tháng Mười Giáp Tuất
11 Tháng Mười Một Ất Hợi
12 Tháng Mười Hai Bính Tí
Tử vi Phương Đông
tuổi sửu (con trâu)
1913, 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021, 2033
tuổi tý (con chuột)
1912, 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020
tuổi hợi (con lợn)
1923, 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031
tuổi tuất (con chó)
1922, 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030
tuổi dậu (con gà)
1921, 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029
tuổi thân (con khỉ)
1920, 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028
tuổi mùi (con dê)
1919, 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027
tuổi ngọ (con ngựa)
1918, 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026
tuổi tỵ (con rắn)
1917, 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025
tuổi thìn (con rồng)
1916, 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024
tuổi mão (con mèo)
1915, 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023
tuổi dần (con hổ)
1914, 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022
Xem nhiều nhất