Tử vi hàng ngày

28-03-2014, Thứ Sáu, Ngày 28/02 ÂL
Ngày Mậu Tuất Hắc Đạo
Can chi: Ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Mão, năm Giáp Ngọ - Hắc Đạo Hắc Đạo
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Giờ xấu: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất
Ngày: Bình địa - Mộc, Gỗ đồng bằng
Mùa: Mùa Xuân - Mộc, Trọng
Năm: Sa trung - Kim, Vàng trong cát
Trực: Nguy - Mọi việc đều xấu
Xuất hành: Hỷ thần - hướng Đông Nam Tài thần - hướng Bắc
Tuổi xung: Ngày - Canh Thìn, Bính Thìn Năm - Mậu Tí, Nhâm Tí, Canh Dần, Nhâm Dần
Ngũ hành: Kim
Tiết khí: Giữa : Xuân phân ( Giữa xuân ) và Thanh minh ( Trời trong sáng )
Nên làm: Đi thuyền, cắt may áo mão.
Kiêng kỵ: Khởi công tạo tác việc chi cũng hung hại. Nhất là xây cất nhà, dựng trại, cưới gã, trổ cửa, làm thủy lợi, nuôi tằm, gieo cấy, khai khẩn, khai trương, xuất hành đường bộ.
Ngoại lệ: Ngày Ngọ Đăng Viên rất tốt. Ngày Tuất yên lành. Ngày Dần là Tuyệt Nhật, chớ động tác việc chi, riêng ngày Nhâm Dần dùng được. Trúng ngày 14 ÂL là Diệt Một Sát, cử: làm rượu, lập lò nhuộm lò gốm, vào làm hành chánh, thừa kế sự nghiệp, kỵ nhất là đi thuyền chẳng khỏi rủi ro.
Giờ Thời gian Tốt/xấu Sao
Quý Sửu 23:00 - 01:00 Hắc Đạo Nguyên Vũ
Giáp Dần 01:00 - 03:00 Hoàng Đạo Tư Mệnh
Ất Mão 03:00 - 05:00 Hắc Đạo Câu Trận
Bính Thìn 05:00 - 07:00 Hoàng Đạo Thanh Long
Đinh Tỵ 07:00 - 09:00 Hoàng Đạo Minh Đường
Mậu Ngọ 09:00 - 11:00 Hắc Đạo Thiên Hình
Kỷ Mùi 11:00 - 13:00 Hắc Đạo Chu Tước
Canh Thân 13:00 - 15:00 Hoàng Đạo Kim Quỹ
Tân Dậu 15:00 - 17:00 Hoàng Đạo Kim Đường ( Bảo Quang)
Nhâm Tuất 17:00 - 19:00 Hắc Đạo Bạch Hổ
Quý Hợi 19:00 - 21:00 Hoàng Đạo Ngọc Đường
Nhâm Tý 21:00 - 23:00 Hắc Đạo Thiên Lao
Hoàng Đạo - Hắc Đạo
Tử vi Phương Đông
tuổi sửu (con trâu)
1913, 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021, 2033
tuổi tý (con chuột)
1912, 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020
tuổi hợi (con lợn)
1923, 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031
tuổi tuất (con chó)
1922, 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030
tuổi dậu (con gà)
1921, 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029
tuổi thân (con khỉ)
1920, 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028
tuổi mùi (con dê)
1919, 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027
tuổi ngọ (con ngựa)
1918, 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026
tuổi tỵ (con rắn)
1917, 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025
tuổi thìn (con rồng)
1916, 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024
tuổi mão (con mèo)
1915, 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023
tuổi dần (con hổ)
1914, 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022
Tháng 03/2014 (Đinh Mão)
01 T.Bảy 01/02 Hắc Đạo
02 CN 02/02 Hoàng Đạo
03 T.Hai 03/02 Hắc Đạo
04 T.Ba 04/02 Hắc Đạo
05 T.Tư 05/02 Hắc Đạo
06 T.Năm 06/02 Hoàng Đạo
07 T.Sáu 07/02 Hắc Đạo
08 T.Bảy 08/02 Hoàng Đạo
09 CN 09/02 Hoàng Đạo
10 T.Hai 10/02 Hắc Đạo
11 T.Ba 11/02 Hắc Đạo
12 T.Tư 12/02 Hoàng Đạo
13 T.Năm 13/02 Hắc Đạo
14 T.Sáu 14/02 Hoàng Đạo
15 T.Bảy 15/02 Hoàng Đạo
16 CN 16/02 Hắc Đạo
17 T.Hai 17/02 Hắc Đạo
18 T.Ba 18/02 Hoàng Đạo
19 T.Tư 19/02 Hắc Đạo
20 T.Năm 20/02 Hoàng Đạo
21 T.Sáu 21/02 Hoàng Đạo
22 T.Bảy 22/02 Hắc Đạo
23 CN 23/02 Hoàng Đạo
24 T.Hai 24/02 Hoàng Đạo
25 T.Ba 25/02 Hắc Đạo
26 T.Tư 26/02 Hoàng Đạo
27 T.Năm 27/02 Hoàng Đạo
28 T.Sáu 28/02 Hắc Đạo
29 T.Bảy 01/03 Hắc Đạo
30 CN 02/03 Hoàng Đạo
31 T.Hai 01/03 Hắc Đạo