Tử vi hàng ngày

20-03-2014, Thứ Năm, Ngày 20/02 ÂL
Ngày Canh Dần Hoàng Đạo
Can chi: Ngày Canh Dần, tháng Đinh Mão, năm Giáp Ngọ - Hoàng Đạo Hoàng Đạo
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
Ngày: Tùng Bách - Mộc, Gỗ Tùng Bách
Mùa: Mùa Xuân - Mộc, Trọng
Năm: Sa trung - Kim, Vàng trong cát
Trực: Bế - Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh
Xuất hành: Hỷ thần - hướng Tây Bắc Tài thần - hướng Tây Nam
Tuổi xung: Ngày - Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tí, Giáp Ngọ Năm - Mậu Tí, Nhâm Tí, Canh Dần, Nhâm Dần
Ngũ hành: Mộc
Tiết khí: Giữa : Kinh trập ( Sâu nở ) và Xuân phân ( Giữa xuân )
Nên làm: Tạo tác mọi việc đều đặng vinh xương, tấn lợi. Hôn nhân cưới gã sanh con quý. Công danh khoa cử cao thăng, đỗ đạt.
Kiêng kỵ:
Ngoại lệ: Sao Giác trúng ngày Dần là Đăng Viên được ngôi cao cả, mọi sự tốt đẹp.
Giờ Thời gian Tốt/xấu Sao
Đinh Sửu 23:00 - 01:00 Hoàng Đạo Minh Đường
Mậu Dần 01:00 - 03:00 Hắc Đạo Thiên Hình
Kỷ Mão 03:00 - 05:00 Hắc Đạo Chu Tước
Canh Thìn 05:00 - 07:00 Hoàng Đạo Kim Quỹ
Tân Tỵ 07:00 - 09:00 Hoàng Đạo Kim Đường ( Bảo Quang)
Nhâm Ngọ 09:00 - 11:00 Hắc Đạo Bạch Hổ
Quý Mùi 11:00 - 13:00 Hoàng Đạo Ngọc Đường
Giáp Thân 13:00 - 15:00 Hắc Đạo Thiên Lao
Ất Dậu 15:00 - 17:00 Hắc Đạo Nguyên Vũ
Bính Tuất 17:00 - 19:00 Hoàng Đạo Tư Mệnh
Đinh Hợi 19:00 - 21:00 Hắc Đạo Câu Trận
Bính Tý 21:00 - 23:00 Hoàng Đạo Thanh Long
Hoàng Đạo - Hắc Đạo
Tử vi Phương Đông
tuổi sửu (con trâu)
1913, 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021, 2033
tuổi tý (con chuột)
1912, 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020
tuổi hợi (con lợn)
1923, 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031
tuổi tuất (con chó)
1922, 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030
tuổi dậu (con gà)
1921, 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029
tuổi thân (con khỉ)
1920, 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028
tuổi mùi (con dê)
1919, 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027
tuổi ngọ (con ngựa)
1918, 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026
tuổi tỵ (con rắn)
1917, 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025
tuổi thìn (con rồng)
1916, 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024
tuổi mão (con mèo)
1915, 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023
tuổi dần (con hổ)
1914, 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022
Tháng 03/2014 (Đinh Mão)
01 T.Bảy 01/02 Hắc Đạo
02 CN 02/02 Hoàng Đạo
03 T.Hai 03/02 Hắc Đạo
04 T.Ba 04/02 Hắc Đạo
05 T.Tư 05/02 Hắc Đạo
06 T.Năm 06/02 Hoàng Đạo
07 T.Sáu 07/02 Hắc Đạo
08 T.Bảy 08/02 Hoàng Đạo
09 CN 09/02 Hoàng Đạo
10 T.Hai 10/02 Hắc Đạo
11 T.Ba 11/02 Hắc Đạo
12 T.Tư 12/02 Hoàng Đạo
13 T.Năm 13/02 Hắc Đạo
14 T.Sáu 14/02 Hoàng Đạo
15 T.Bảy 15/02 Hoàng Đạo
16 CN 16/02 Hắc Đạo
17 T.Hai 17/02 Hắc Đạo
18 T.Ba 18/02 Hoàng Đạo
19 T.Tư 19/02 Hắc Đạo
20 T.Năm 20/02 Hoàng Đạo
21 T.Sáu 21/02 Hoàng Đạo
22 T.Bảy 22/02 Hắc Đạo
23 CN 23/02 Hoàng Đạo
24 T.Hai 24/02 Hoàng Đạo
25 T.Ba 25/02 Hắc Đạo
26 T.Tư 26/02 Hoàng Đạo
27 T.Năm 27/02 Hoàng Đạo
28 T.Sáu 28/02 Hắc Đạo
29 T.Bảy 01/03 Hắc Đạo
30 CN 02/03 Hoàng Đạo
31 T.Hai 01/03 Hắc Đạo