Tử vi hàng ngày

15-12-2014, Thứ Hai, Ngày 24/10 ÂL
Ngày Canh Thân Hoàng Đạo
Can chi: Ngày Canh Thân, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ - Hoàng Đạo Hoàng Đạo
Giờ tốt: Tí, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Giờ xấu: Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
Ngày: Thạch lựu - Mộc, Gỗ thạch Lựu
Mùa: Mùa Đông - Thuỷ, Mạnh
Năm: Sa trung - Kim, Vàng trong cát
Trực: Thành - Tốt với xuất hành, giá thú, khai trương. Xấu với kiện cáo, tranh chấp
Xuất hành: Hỷ thần - hướng Tây Bắc Tài thần - hướng Tây Nam
Tuổi xung: Ngày - Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tí, Giáp Ngọ Năm - Mậu Tí, Nhâm Tí, Canh Dần, Nhâm Dần
Ngũ hành: Thái Âm
Tiết khí: Giữa : Đại tuyết ( Tuyết dầy ) và Đông chí ( Giữa đông )
Nên làm: Khởi công tạo tác việc chi cũng tốt. Tốt nhất là chôn cất, cưới gã, trổ cửa dựng cửa, đào kinh, tháo nước, khai mương, móc giếng, chặt cỏ phá đất. Những việc khác cũng tốt như làm ruộng, nuôi tằm, khai trương, xuất hành, nhập học.
Kiêng kỵ: Đi thuyền.
Ngoại lệ: Tại Thân, Tí, Thìn đều tốt.
Giờ Thời gian Tốt/xấu Sao
Đinh Sửu 23:00 - 01:00 Hoàng Đạo Minh Đường
Mậu Dần 01:00 - 03:00 Hắc Đạo Thiên Hình
Kỷ Mão 03:00 - 05:00 Hắc Đạo Chu Tước
Canh Thìn 05:00 - 07:00 Hoàng Đạo Kim Quỹ
Tân Tỵ 07:00 - 09:00 Hoàng Đạo Kim Đường ( Bảo Quang)
Nhâm Ngọ 09:00 - 11:00 Hắc Đạo Bạch Hổ
Quý Mùi 11:00 - 13:00 Hoàng Đạo Ngọc Đường
Giáp Thân 13:00 - 15:00 Hắc Đạo Thiên Lao
Ất Dậu 15:00 - 17:00 Hắc Đạo Nguyên Vũ
Bính Tuất 17:00 - 19:00 Hoàng Đạo Tư Mệnh
Đinh Hợi 19:00 - 21:00 Hắc Đạo Câu Trận
Bính Tý 21:00 - 23:00 Hoàng Đạo Thanh Long
Hoàng Đạo - Hắc Đạo
Tử vi Phương Đông
tuổi sửu (con trâu)
1913, 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021, 2033
tuổi tý (con chuột)
1912, 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020
tuổi hợi (con lợn)
1923, 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031
tuổi tuất (con chó)
1922, 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030
tuổi dậu (con gà)
1921, 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029
tuổi thân (con khỉ)
1920, 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028
tuổi mùi (con dê)
1919, 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027
tuổi ngọ (con ngựa)
1918, 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026
tuổi tỵ (con rắn)
1917, 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025
tuổi thìn (con rồng)
1916, 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024
tuổi mão (con mèo)
1915, 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023
tuổi dần (con hổ)
1914, 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022
Tháng 12/2014 (Ất Hợi)
01 T.Hai 10/10 Hoàng Đạo
02 T.Ba 11/10 Hắc Đạo
03 T.Tư 12/10 Hoàng Đạo
04 T.Năm 13/10 Hoàng Đạo
05 T.Sáu 14/10 Hắc Đạo
06 T.Bảy 15/10 Hắc Đạo
07 CN 16/10 Hoàng Đạo
08 T.Hai 17/10 Hắc Đạo
09 T.Ba 18/10 Hoàng Đạo
10 T.Tư 19/10 Hoàng Đạo
11 T.Năm 20/10 Hắc Đạo
12 T.Sáu 21/10 Hắc Đạo
13 T.Bảy 22/10 Hoàng Đạo
14 CN 23/10 Hắc Đạo
15 T.Hai 24/10 Hoàng Đạo
16 T.Ba 25/10 Hoàng Đạo
17 T.Tư 26/10 Hắc Đạo
18 T.Năm 27/10 Hoàng Đạo
19 T.Sáu 28/10 Hoàng Đạo
20 T.Bảy 29/10 Hắc Đạo
21 CN 30/10 Hoàng Đạo
22 T.Hai 01/11 Hoàng Đạo
23 T.Ba 02/11 Hắc Đạo
24 T.Tư 03/11 Hắc Đạo
25 T.Năm 04/11 Hoàng Đạo
26 T.Sáu 05/11 Hắc Đạo
27 T.Bảy 06/11 Hoàng Đạo
28 CN 07/11 Hắc Đạo
29 T.Hai 08/11 Hắc Đạo
30 T.Ba 09/11 Hắc Đạo
31 T.Tư 10/11 Hoàng Đạo