Tử vi hàng ngày

22-07-2014, Thứ Ba, Ngày 26/06 ÂL
Ngày Giáp Ngọ Hoàng Đạo
Can chi: Ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ - Hoàng Đạo Hoàng Đạo
Giờ tốt: Tí, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Giờ xấu: Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi
Ngày: Sa trung - Kim, Vàng trong cát
Mùa: Mùa Hạ - , Quý
Năm: Sa trung - Kim, Vàng trong cát
Trực: Bế - Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh
Xuất hành: Hỷ thần - hướng Đông Bắc Tài thần - hướng Đông Nam
Tuổi xung: Ngày - Mậu Tí, Nhâm Tí, Canh Dần, Nhâm Dần Năm - Mậu Tí, Nhâm Tí, Canh Dần, Nhâm Dần
Ngũ hành: Hoả
Tiết khí: Giữa : Tiểu thử ( Nóng nhẹ ) và Đại thử ( Nóng oi )
Nên làm: Khởi công trăm việc đều tốt. Tốt nhất là xây cất nhà cửa, cưới gã, chôn cất, trổ cửa, tháo nước, các việc thủy lợi, đi thuyền, chặt cỏ phá đất.
Kiêng kỵ: Sao thất Đại Kiết không có việc chi phải cử.
Ngoại lệ: Tại Dần, Ngọ, Tuất nói chung đều tốt, ngày Ngọ Đăng viên rất hiển đạt.
Giờ Thời gian Tốt/xấu Sao
Ất Sửu 23:00 - 01:00 Hoàng Đạo Kim Đường ( Bảo Quang)
Bính Dần 01:00 - 03:00 Hắc Đạo Bạch Hổ
Đinh Mão 03:00 - 05:00 Hoàng Đạo Ngọc Đường
Mậu Thìn 05:00 - 07:00 Hắc Đạo Thiên Lao
Kỷ Tỵ 07:00 - 09:00 Hắc Đạo Nguyên Vũ
Canh Ngọ 09:00 - 11:00 Hoàng Đạo Tư Mệnh
Tân Mùi 11:00 - 13:00 Hắc Đạo Câu Trận
Nhâm Thân 13:00 - 15:00 Hoàng Đạo Thanh Long
Quý Dậu 15:00 - 17:00 Hoàng Đạo Minh Đường
Giáp Tuất 17:00 - 19:00 Hắc Đạo Thiên Hình
Ất Hợi 19:00 - 21:00 Hắc Đạo Chu Tước
Giáp Tý 21:00 - 23:00 Hoàng Đạo Kim Quỹ
Hoàng Đạo - Hắc Đạo
Tử vi Phương Đông
tuổi sửu (con trâu)
1913, 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021, 2033
tuổi tý (con chuột)
1912, 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020
tuổi hợi (con lợn)
1923, 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031
tuổi tuất (con chó)
1922, 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030
tuổi dậu (con gà)
1921, 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029
tuổi thân (con khỉ)
1920, 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028
tuổi mùi (con dê)
1919, 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027
tuổi ngọ (con ngựa)
1918, 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026
tuổi tỵ (con rắn)
1917, 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025
tuổi thìn (con rồng)
1916, 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024
tuổi mão (con mèo)
1915, 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023
tuổi dần (con hổ)
1914, 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022
Tháng 07/2014 (Tân Mùi)
01 T.Ba 05/06 Hắc Đạo
02 T.Tư 06/06 Hắc Đạo
03 T.Năm 07/06 Hắc Đạo
04 T.Sáu 08/06 Hoàng Đạo
05 T.Bảy 09/06 Hắc Đạo
06 CN 10/06 Hoàng Đạo
07 T.Hai 11/06 Hoàng Đạo
08 T.Ba 12/06 Hắc Đạo
09 T.Tư 13/06 Hắc Đạo
10 T.Năm 14/06 Hoàng Đạo
11 T.Sáu 15/06 Hắc Đạo
12 T.Bảy 16/06 Hoàng Đạo
13 CN 17/06 Hoàng Đạo
14 T.Hai 18/06 Hắc Đạo
15 T.Ba 19/06 Hắc Đạo
16 T.Tư 20/06 Hoàng Đạo
17 T.Năm 21/06 Hắc Đạo
18 T.Sáu 22/06 Hoàng Đạo
19 T.Bảy 23/06 Hoàng Đạo
20 CN 24/06 Hắc Đạo
21 T.Hai 25/06 Hoàng Đạo
22 T.Ba 26/06 Hoàng Đạo
23 T.Tư 27/06 Hắc Đạo
24 T.Năm 28/06 Hoàng Đạo
25 T.Sáu 29/06 Hoàng Đạo
26 T.Bảy 30/06 Hắc Đạo
27 CN 01/07 Hắc Đạo
28 T.Hai 02/07 Hoàng Đạo
29 T.Ba 03/07 Hắc Đạo
30 T.Tư 04/07 Hoàng Đạo
31 T.Năm 05/07 Hắc Đạo