Tử vi hàng ngày

02-08-2014, Thứ Bảy, Ngày 07/07 ÂL
Ngày Ất Tỵ Hắc Đạo
Can chi: Ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ - Hắc Đạo Hắc Đạo
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Giờ xấu: Tí, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu
Ngày: Phú đăng - Hoả, Lửa đèn
Mùa: Mùa Thu - Kim, Mạnh
Năm: Sa trung - Kim, Vàng trong cát
Trực: Khai - Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng
Xuất hành: Hỷ thần - hướng Tây Bắc Tài thần - hướng Đông Nam
Tuổi xung: Ngày - Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ Năm - Mậu Tí, Nhâm Tí, Canh Dần, Nhâm Dần
Ngũ hành: Thổ
Tiết khí: Giữa : Đại thử ( Nóng oi ) và Lập thu ( Bắt đầu mùa thu )
Nên làm: Không có việc chi hạp với Sao Liễu.
Kiêng kỵ: Khởi công tạo tác việc chi cũng hung hại. Hung hại nhất là chôn cất, xây đắp, trổ cửa dựng cửa, tháo nước, đào ao lũy, làm thủy lợi.
Ngoại lệ: Tại Ngọ trăm việc tốt. Tại Tị Đăng Viên: thừa kế và lên quan lãnh chức là 2 điều tốt nhất. Tại Dần, Tuất rất kỵ xây cất và chôn cất : Rất suy vi.
Giờ Thời gian Tốt/xấu Sao
Đinh Sửu 23:00 - 01:00 Hoàng Đạo Ngọc Đường
Mậu Dần 01:00 - 03:00 Hắc Đạo Thiên Lao
Kỷ Mão 03:00 - 05:00 Hắc Đạo Nguyên Vũ
Canh Thìn 05:00 - 07:00 Hoàng Đạo Tư Mệnh
Tân Tỵ 07:00 - 09:00 Hắc Đạo Câu Trận
Nhâm Ngọ 09:00 - 11:00 Hoàng Đạo Thanh Long
Quý Mùi 11:00 - 13:00 Hoàng Đạo Minh Đường
Giáp Thân 13:00 - 15:00 Hắc Đạo Thiên Hình
Ất Dậu 15:00 - 17:00 Hắc Đạo Chu Tước
Bính Tuất 17:00 - 19:00 Hoàng Đạo Kim Quỹ
Đinh Hợi 19:00 - 21:00 Hoàng Đạo Kim Đường ( Bảo Quang)
Bính Tý 21:00 - 23:00 Hắc Đạo Bạch Hổ
Hoàng Đạo - Hắc Đạo
Tử vi Phương Đông
tuổi sửu (con trâu)
1913, 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021, 2033
tuổi tý (con chuột)
1912, 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020
tuổi hợi (con lợn)
1923, 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031
tuổi tuất (con chó)
1922, 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030
tuổi dậu (con gà)
1921, 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029
tuổi thân (con khỉ)
1920, 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028
tuổi mùi (con dê)
1919, 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027
tuổi ngọ (con ngựa)
1918, 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026
tuổi tỵ (con rắn)
1917, 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025
tuổi thìn (con rồng)
1916, 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024
tuổi mão (con mèo)
1915, 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023
tuổi dần (con hổ)
1914, 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022
Tháng 08/2014 (Nhâm Thân)
01 T.Sáu 06/07 Hắc Đạo
02 T.Bảy 07/07 Hắc Đạo
03 CN 08/07 Hoàng Đạo
04 T.Hai 09/07 Hắc Đạo
05 T.Ba 10/07 Hoàng Đạo
06 T.Tư 11/07 Hoàng Đạo
07 T.Năm 12/07 Hắc Đạo
08 T.Sáu 13/07 Hắc Đạo
09 T.Bảy 14/07 Hoàng Đạo
10 CN 15/07 Hắc Đạo
11 T.Hai 16/07 Hoàng Đạo
12 T.Ba 17/07 Hoàng Đạo
13 T.Tư 18/07 Hắc Đạo
14 T.Năm 19/07 Hắc Đạo
15 T.Sáu 20/07 Hoàng Đạo
16 T.Bảy 21/07 Hắc Đạo
17 CN 22/07 Hoàng Đạo
18 T.Hai 23/07 Hoàng Đạo
19 T.Ba 24/07 Hắc Đạo
20 T.Tư 25/07 Hoàng Đạo
21 T.Năm 26/07 Hoàng Đạo
22 T.Sáu 27/07 Hắc Đạo
23 T.Bảy 28/07 Hoàng Đạo
24 CN 29/07 Hoàng Đạo
25 T.Hai 01/08 Hắc Đạo
26 T.Ba 02/08 Hắc Đạo
27 T.Tư 03/08 Hoàng Đạo
28 T.Năm 04/08 Hắc Đạo
29 T.Sáu 05/08 Hoàng Đạo
30 T.Bảy 06/08 Hắc Đạo
31 CN 07/08 Hắc Đạo